appeals board
Định nghĩa
Danh từ: Hội đồng kháng cáo (hoặc Ban kháng cáo) là một hội đồng gồm các quan chức không phải là thẩm phán, được bổ nhiệm để xem xét và giải quyết các đơn kháng cáo.
Ví dụ sử dụng
- (Hội đồng kháng cáo đã bác bỏ yêu cầu bồi thường của anh ta.)
- (Cô ấy quyết định đưa vụ việc của mình lên hội đồng kháng cáo.)
- (Hội đồng kháng cáo gồm năm thành viên có chuyên môn pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to appear before an appeals board": xuất hiện trước hội đồng kháng cáo để trình bày vụ việc.
- The lawyer will appear before the appeals board next week. (Luật sư sẽ xuất hiện trước hội đồng kháng cáo vào tuần tới.)
- "the decision of the appeals board is final": quyết định của hội đồng kháng cáo là cuối cùng, không thể kháng cáo thêm.
- According to the regulations, the decision of the appeals board is final. (Theo quy định, quyết định của hội đồng kháng cáo là cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Appeal (danh từ/động từ): sự kháng cáo; hành động kháng cáo.
- He filed an appeal against the court's ruling. (Anh ấy đã nộp đơn kháng cáo chống lại phán quyết của tòa án.)
- Board (danh từ): hội đồng, ban, ủy ban.
- The board of directors meets every month. (Hội đồng quản trị họp hàng tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Review panel: ủy ban xem xét (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc chuyên môn).
- Appellate body: cơ quan phúc thẩm (thường mang tính pháp lý cao hơn).
- Grievance committee: ủy ban khiếu nại (thường xử lý các khiếu nại nội bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Appeal to: kháng cáo lên (một cơ quan cao hơn).
- He appealed to the appeals board for a fair hearing. (Anh ấy kháng cáo lên hội đồng kháng cáo để được xét xử công bằng.)
- Hear an appeal: xét xử một đơn kháng cáo.
- The appeals board will hear the appeal next month. (Hội đồng kháng cáo sẽ xét xử đơn kháng cáo vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
- To have one's day in court (thành ngữ): có cơ hội được trình bày vụ việc một cách chính thức (thường trước tòa hoặc hội đồng).
- He finally had his day in court when the appeals board reviewed his case. (Cuối cùng anh ấy đã có cơ hội trình bày vụ việc khi hội đồng kháng cáo xem xét trường hợp của anh.)